
Ecuador tiếp tục phá kỷ lục sản lượng trong khi Ấn Độ chứng tỏ khả năng phục hồi, Việt Nam phát triển mạnh về chế biến và nhu cầu nội địa, còn Indonesia tìm kiếm con đường trở lại tăng trưởng sau một thời kỳ khó khăn đối với nông dân.
Nguồn ảnh: Diễn đàn Tôm Toàn cầu
Thương mại tôm toàn cầu tiếp tục mở rộng, nhưng các quốc gia sản xuất chính trên thế giới đang đi theo những con đường ngày càng khác nhau. Ecuador đang thiết lập kỷ lục xuất khẩu mới, Ấn Độ chứng tỏ khả năng phục hồi trước những gián đoạn thương mại tốt hơn dự kiến, Việt Nam kết hợp sản xuất trong nước với một ngành công nghiệp chế biến đáng kể, trong khi Indonesia đang cố gắng khôi phục sản lượng sau khi lợi nhuận giảm sút và cú sốc bất ngờ về khả năng tiếp cận thị trường.
Trình bày số liệu thống kê thương mại mới nhất tại Diễn đàn Tôm Toàn cầu, Willem van der Pijl cho thấy xuất khẩu tôm toàn cầu đã tăng vọt lên 3,8 triệu tấn vào năm 2025, với cả Ecuador và Ấn Độ đều lập kỷ lục về khối lượng xuất khẩu. Đồng thời, những diễn biến tại Việt Nam và Indonesia chứng minh tại sao số liệu thống kê xuất khẩu đơn thuần ngày càng chỉ phản ánh một phần bức tranh toàn cảnh.
Ecuador: Tăng trưởng cho thấy ít dấu hiệu chững lại.Sau khi tăng trưởng xuất khẩu chững lại vào năm 2024 ở mức khoảng 1,2 triệu tấn, Ecuador đã trở lại mạnh mẽ vào năm 2025, đạt khoảng 1,39 triệu tấn. Đà tăng trưởng tiếp tục trong nửa đầu năm 2026, khi xuất khẩu đạt khoảng 822.000 tấn, tăng 14% so với năm trước. Nếu điều kiện El Niño không gây ảnh hưởng đáng kể đến sản xuất trong nửa cuối năm, xuất khẩu có thể đạt gần 1,6 triệu tấn trong cả năm.
Trung Quốc vẫn là thị trường lớn nhất của Ecuador, chiếm khoảng một nửa kim ngạch xuất khẩu trong nửa đầu năm 2026, nhưng các điểm đến khác đang ngày càng trở nên quan trọng. Mỹ đã vượt qua EU để trở thành thị trường lớn thứ hai của Ecuador, trong khi các lô hàng đến các điểm đến khác ở châu Á cũng đã mở rộng, bao gồm cả khối lượng hàng hóa dành cho quá trình chế biến tiếp theo.
Sự đa dạng hóa đó ngày càng mở rộng từ thị trường sang các định dạng sản phẩm. Marcelo Vélez, chủ tịch Hội đồng quản trị của Phòng Thương mại Nuôi trồng Thủy sản Quốc gia Ecuador (CNA) và chủ tịch Hội đồng quản trị của Edpacif, cho biết các vấn đề về thuế quan gần đây và những thay đổi trong việc kiểm tra metabisulfite của Trung Quốc đã khuyến khích sự linh hoạt hơn.
“Chúng tôi đang cố gắng chuyển hướng từ thị trường Trung Quốc sang các thị trường khác, đồng thời cũng đang thay đổi các sản phẩm mà chúng tôi sản xuất,” ông Vélez cho biết. Ông giải thích rằng một số công đoạn bóc vỏ cũng đang được thực hiện thông qua hợp tác với các nhà chế biến ở các nước như Malaysia và Indonesia, một xu hướng mà ông dự đoán sẽ tiếp tục.
Tích hợp theo chiều dọc là một đặc điểm khác trong quá trình phát triển của Ecuador, với việc các hộ nông dân lớn ngày càng trở thành nhà xuất khẩu. Tuy nhiên, lĩnh vực xuất khẩu của nước này vẫn tương đối tập trung: năm nhà xuất khẩu lớn nhất (Santa Priscila, Songa, Omarsa, Expalsa và Exportquilsa) chiếm khoảng ba phần tư tổng lượng hàng xuất khẩu vào năm 2025.
Ấn Độ: Khả năng phục hồi trước áp lực thương mạiẤn Độ lại là một trường hợp khác. Xuất khẩu tôm nuôi tăng 9% từ 733.148 tấn năm 2024 lên 796.374 tấn năm 2025. Mặc dù dự đoán rằng thuế quan của Mỹ sẽ dẫn đến sự sụt giảm đáng kể, nhưng nhìn chung khối lượng xuất khẩu vẫn tương đối ổn định do các nhà xuất khẩu chuyển hướng sản phẩm sang các thị trường khác.
Trung Quốc, EU và Việt Nam đã nhập khẩu nhiều tôm Ấn Độ hơn vào năm 2025, trong khi Trung Quốc, Nhật Bản và Nga đã hấp thụ phần lớn lượng tôm bị mất đi ở Mỹ vào năm 2026.
Nhưng phản ứng của Ấn Độ không chỉ dừng lại ở việc thay đổi điểm đến. Sarabpreet Singh Matta, Tổng Giám đốc của Devi Seafoods, lập luận rằng việc đánh giá Ấn Độ chỉ dựa trên khối lượng sản xuất sẽ bỏ qua những thay đổi trong khâu chế biến. “Chúng ta không nên chỉ đánh giá Ấn Độ dựa trên sản lượng. Chúng ta cũng phải xem xét khả năng phục hồi và năng lực của ngành chế biến Ấn Độ: cách họ đưa sản phẩm vào các thị trường mới, củng cố các thị trường hiện có, đa dạng hóa và cải thiện việc tuân thủ các quy định,” Matta nói.
Ông cũng chỉ ra việc tăng cường đầu tư vào gia tăng giá trị, điều này có thể cho phép Ấn Độ mở rộng giá trị ngay cả khi không cần tăng đáng kể về sản lượng vật chất.
Đa dạng hóa loài cung cấp một con đường tiềm năng khác để tăng cường khả năng phục hồi. Xuất khẩu tôm sú tăng đáng kể vào năm 2025, mặc dù kỳ vọng cho năm 2026 giảm xuống sau trận lũ lụt ở Gujarat và áp lực dịch bệnh đáng kể. Tuy nhiên, tôm Vannamei vẫn là loài chiếm ưu thế ở Ấn Độ.
Ông Alluri Indra Kumar, Chủ tịch kiêm Giám đốc điều hành của Avanti Feeds, cho biết ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi đã sẵn sàng hỗ trợ nhiều loài khác nhau. “Ngành công nghiệp đã chuẩn bị cho việc nuôi nhiều loài khác nhau. Chúng tôi bắt đầu với tôm sú, sau đó là tôm vannamei, và tôm indicus cũng xuất hiện từ giai đoạn đầu. Là một ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi, chúng tôi đã sẵn sàng cho việc đa dạng hóa loài và đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của các loài khác nhau.”
Tuy nhiên, ở cấp độ trang trại, giá cả và dịch bệnh vẫn là yếu tố quyết định. Van der Pijl lưu ý rằng giá bán tại trang trại của nông dân tính bằng đồng rupee Ấn Độ không thay đổi nhiều so với năm trước, mặc dù sự mất giá của đồng rupee khiến giá cả có vẻ yếu hơn khi quy đổi sang đô la Mỹ. Gần đây, giá cả đã tăng mạnh hơn nữa, tạo động lực cho nông dân tích trữ nông sản cho vụ mùa thứ hai.
Ravi Kumar Yellanki, CEO của Vaisakhi Biomarine, nhận định tâm lý hiện tại của nông dân là tích cực. “Hiện tại, tâm trạng rất tốt. Chừng nào giá cả còn tốt, tâm trạng của nông dân sẽ tốt. Đơn giản là vậy. Nếu giá cả duy trì ở mức này, nông dân sẽ tiếp tục tích trữ. Tất cả phụ thuộc vào dịch bệnh; nếu dịch bệnh quay trở lại, thì có thể sẽ có sự sụt giảm.”
Chứng nhận tạo ra một áp lực kinh tế khác. Santhana Krishnan, Giám đốc điều hành của Maretech, lưu ý rằng việc thực hiện các chương trình chứng nhận có thể tốn kém đối với các nhóm nông dân và kỳ vọng nhận được tiền thưởng không phải lúc nào cũng thành hiện thực. Thay vào đó, chứng nhận ngày càng trở thành một yêu cầu để duy trì quyền tiếp cận một số thị trường nhất định.
Nhìn chung, những diễn biến này cho thấy khả năng phục hồi của Ấn Độ ngày càng phụ thuộc vào năng lực chế biến, đa dạng hóa sản phẩm và chủng loại, cũng như khả năng điều chỉnh xuất khẩu khi điều kiện thị trường thay đổi.
Việt Nam: Xuất khẩu chỉ nói lên một phần câu chuyện.Việt Nam đặt ra một thách thức khác trong việc giải thích số liệu thống kê thương mại. Sau giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ năm 2024 (347.464 tấn), xuất khẩu tương đối ổn định trong năm 2025 (336.142 tấn) trước khi cải thiện trở lại vào đầu năm 2026. Ông Van der Pijl cho biết tình hình dịch bệnh có vẻ dễ kiểm soát hơn so với năm 2025 và dự báo xuất khẩu sẽ đạt khoảng 340.000 tấn trong năm 2026 nếu xu hướng này tiếp tục.
Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của Việt Nam nằm ở khâu chế biến. Các sản phẩm giá trị gia tăng chiếm gần một nửa tổng kim ngạch xuất khẩu, và tầm quan trọng của chúng có lẽ bị đánh giá thấp vì tôm bóc vỏ và các sản phẩm chế biến một bước khác vẫn được xếp vào cùng loại hải quan với các sản phẩm đông lạnh thông thường. Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ hơn từ Ecuador và Ấn Độ trong lĩnh vực tôm đông lạnh tươi sống, nhưng vẫn duy trì được vị thế cạnh tranh trong các sản phẩm tôm tẩm bột, ướp gia vị và các dạng tôm có giá trị gia tăng cao hơn.
Việt Nam cũng nhập khẩu một lượng lớn tôm để chế biến và tái xuất khẩu. Năm 2025, nhập khẩu tôm càng vỏ bỏ đầu đạt khoảng 90.000 tấn, trong đó Ấn Độ là nhà cung cấp lớn nhất và lượng nhập khẩu từ Ecuador đang tăng lên. Ông Van der Pijl ước tính sản lượng tôm càng của Việt Nam vào khoảng 330.000–410.000 tấn sau khi tính cả xuất khẩu và tiêu thụ trong nước.
Tiến sĩ Vũ Văn Vũ, đồng sáng lập kiêm CEO của TOMOTA, tin rằng ngay cả phép tính đó cũng có thể đánh giá thấp nhu cầu trong nước. “Dữ liệu xuất khẩu không thực sự phản ánh sản lượng trong nước,” ông Vũ nói, ước tính rằng tiêu thụ trong nước có thể vượt quá 200.000 tấn. “Thị trường nội địa thậm chí còn lớn hơn chúng ta tưởng tượng.”
Nhu cầu nội địa đó đóng vai trò như một vùng đệm quan trọng cho phần lớn nông dân sản xuất nhỏ lẻ ở Việt Nam, những người phải đối mặt với chi phí đầu vào và quản lý dịch bệnh cao, đồng thời có sức mua thấp hơn so với các nhà sản xuất lớn. “Chúng tôi phải vật lộn rất nhiều. Chi phí ở Việt Nam thực sự rất cao, nhưng may mắn là thị trường nội địa rất mạnh và có đủ sức giúp chúng tôi vượt qua thách thức này”, ông Vũ cho biết.
Indonesia: Nông dân chuyển sang “chế độ an toàn”Indonesia có lẽ đang đối mặt với tình hình khó khăn nhất trong bốn nước. Sau khi xuất khẩu tăng nhẹ từ 209.066 tấn năm 2023 lên 214.021 tấn năm 2024, con số này đã giảm xuống còn 201.113 tấn vào năm 2025. Sự sụt giảm hàng năm này che giấu một sự thay đổi mạnh mẽ trong năm: xuất khẩu tăng 14% so với cùng kỳ năm trước trong quý 1 và 17% trong quý 2 trước khi giảm trong nửa cuối năm. Tình hình trở nên đặc biệt rõ rệt sau sự cố ô nhiễm phóng xạ và hành động tiếp theo của FDA Hoa Kỳ, với xuất khẩu giảm 54% so với cùng kỳ năm trước vào tháng 10. Tình trạng yếu kém tiếp tục kéo dài sang năm 2026, với xuất khẩu nửa đầu năm giảm 14% so với cùng kỳ năm trước, và tổng xuất khẩu có thể kết thúc ở mức khoảng hoặc dưới 200.000 tấn.
Sự phụ thuộc của Indonesia vào Mỹ, mà theo ước tính của van der Pijl là khoảng 65-70% xuất khẩu, đã làm trầm trọng thêm sự gián đoạn. Các lô hàng tạm thời được chuyển hướng sang EU và Trung Quốc, nhưng quá trình đa dạng hóa này chậm lại khi thương mại với Mỹ bắt đầu bình thường hóa.
Tuy nhiên, đối với người nuôi tôm, hậu quả nghiêm trọng nhất của sự cố nhiễm phóng xạ không chỉ đơn thuần là giá cả giảm. Liris Maduningtyas, Giám đốc điều hành của JALA và cũng là một người nuôi tôm, giải thích: “Từ góc nhìn của người nuôi tôm, và tôi cũng là một người nuôi tôm, vấn đề không phải là giá cả giảm. Thực tế, vấn đề là không thể bán được hàng. Chúng tôi có thể chấp nhận giá giảm… Nhưng khi không ai mua, điều đó có nghĩa là chúng tôi không biết phải làm gì.”
Vụ việc đã làm trầm trọng thêm vấn đề lợi nhuận vốn đã khó khăn. Bà Maduningtyas cho biết nông dân Indonesia đã ứng phó với khó khăn kinh tế bằng cách giảm cường độ sản xuất. “Để tồn tại, chúng tôi đã giảm năng suất của các trang trại. Tôi thấy nhiều nông dân ở Indonesia hiện đang hoạt động theo “chế độ an toàn” hơn”, bà nói.
Điều đó cũng làm thay đổi diện mạo của sự phục hồi sản xuất ở Indonesia. Thay vì chỉ đơn thuần đẩy mật độ chăn nuôi lên cao hơn, Maduningtyas nhận thấy tiềm năng khôi phục sản lượng bằng cách phục hồi các trang trại đã ngừng hoạt động. “Mục tiêu bây giờ không phải là tăng sức chứa. Mục tiêu là sửa chữa trang trại.”
Ông Aris Utama, Giám đốc – Trưởng bộ phận Bán hàng & Tiếp thị tại Bumi Menara Internusa, cũng chỉ ra những nỗ lực được chính phủ hỗ trợ nhằm khôi phục sản xuất. Ông nhấn mạnh hai dự án phát triển nông nghiệp với mục tiêu sản lượng hàng năm lần lượt khoảng 4.000 và 52.800 tấn, mà ông tin rằng có thể giúp đưa xuất khẩu của Indonesia trở lại mức trên 200.000 tấn.
Các con đường khác nhau dẫn đến khả năng phục hồiDo đó, bốn quốc gia bước vào giai đoạn tiếp theo của chu kỳ tôm từ những vị thế rất khác nhau.
Ecuador tiếp tục mở rộng sản xuất đồng thời trở nên linh hoạt hơn về thị trường và hình thức sản phẩm. Ấn Độ đang dựa vào năng lực chế biến, đa dạng hóa thị trường và giống cây trồng để vượt qua những bất ổn thương mại. Việt Nam kết hợp một ngành chế biến giá trị gia tăng đã được thiết lập với thị trường nội địa, tạo ra một đầu ra quan trọng cho nông dân địa phương. Trong khi đó, Indonesia đang tập trung vào việc khôi phục lợi nhuận nông nghiệp và đưa năng lực sản xuất trở lại hoạt động.
Nhìn chung, bốn thị trường này cho thấy rằng chỉ riêng khối lượng sản xuất ngày càng không đủ để đánh giá khả năng cạnh tranh. Khả năng tiếp cận thị trường, năng lực chế biến, định dạng sản phẩm, kinh tế nông trại và khả năng thích ứng với các cú sốc cũng đang định hình những vùng sản xuất nào có thể tiếp tục phát triển.
Nguồn: Aquafeed.com